Kết quả tra từ “无线电管理委员会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无线电管理委员会wú xiàn diàn guǎn lǐ wěi yuán huì
Ủy ban quản lý vô tuyến điện