Kết quả tra từ “无痕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无痕wú hén
không dấu vết
无痕模式wú hén mó shì
(máy tính) chế độ ẩn danh