Kết quả tra từ “无猜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无猜wú cāi
không nghi ngờ; ngây thơ và không e dè
两小无猜liǎng xiǎo wú cāi
bạn chơi thuở nhỏ ngây thơ