Kết quả cho “无悔”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không hối tiếc
không oán không hối; không hối tiếc
chết mà không hối tiếc (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không hối tiếc
không oán không hối; không hối tiếc
chết mà không hối tiếc (thành ngữ, từ Luận Ngữ)