Kết quả tra từ “无悔”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无悔wú huǐ
không hối tiếc
无怨无悔wú yuàn wú huǐ
không oán không hối; không hối tiếc
死而无悔sǐ ér wú huǐ
chết mà không hối tiếc (thành ngữ, từ Luận Ngữ)