Kết quả tra từ “无性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无性wú xìng
vô tính; sinh sản vô tính
无性繁殖wú xìng fán zhí
sinh sản vô tính