Kết quả tra từ “无几”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无几wú jǐ
rất ít; hầu như không có
所剩无几suǒ shèng wú jǐ
không còn lại bao nhiêu
寥寥无几liáo liáo wú jǐ
chỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ; không nhiều chút nào; Bạn đếm trên ngón tay