Kết quả tra từ “族权”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
族权zú quán
quyền lực dòng tộc; quyền lực thị tộc
巴勒斯坦民族权力机构Bā lè sī tǎn Mín zú Quán lì Jī gòu
Chính quyền Quốc gia Palestine