Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “旌”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jīng

cờ biểu; biểu thị rõ

Từ vựng
旌阳区Jīng yáng qū

quận Jingyang của thành phố Deyang 德陽市|德阳市[De2 yang2 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
旌阳Jīng yáng

quận Jingyang của thành phố Deyang 德陽市|德阳市[De2 yang2 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
旌旗jīng qí

cờ đuôi nheo; cờ biểu

Cụm từ
旌德县Jīng dé Xiàn

Jingde, một huyện ở Xuancheng 宣城[Xuan1cheng2], An Huy

Cụm từ
旌德Jīng dé

Jingde, một huyện ở Xuancheng 宣城[Xuan1cheng2], An Huy

Cụm từ