Kết quả tra từ “旅行装备”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旅行装备lǚ xíng zhuāng bèi
thiết bị du lịch; trang bị du lịch