Kết quả tra từ “旅舍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旅舍lǚ shè
quán trọ; khách sạn nhỏ; nhà trọ
青年旅舍qīng nián lǚ shè
nhà trọ thanh niên