Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “旅社”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
旅社
lǚ shè

khách sạn; nhà trọ

Cụm từ
中旅社
Zhōng lǚ shè

Công ty Du lịch Trung Quốc (CTS), công ty du lịch thuộc sở hữu nhà nước

Cụm từ