Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “旅社”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
旅社lǚ shè

khách sạn; nhà trọ

Cụm từ
中旅社Zhōng lǚ shè

Công ty Du lịch Trung Quốc (CTS), công ty du lịch thuộc sở hữu nhà nước

Cụm từ