Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “旁骛”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
旁骛
páng wù

không chú ý; bị sao nhãng bởi việc gì đó

Cụm từ
心无旁骛
xīn wú páng wù

hoàn toàn tập trung; không bị phân tâm

Cụm từ