Kết quả tra từ “旁骛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旁骛páng wù
không chú ý; bị sao nhãng bởi việc gì đó
心无旁骛xīn wú páng wù
hoàn toàn tập trung; không bị phân tâm