Kết quả tra từ “新字体”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新字体xīn zì tǐ
shinjitai, ký tự tiếng Nhật giản thể dùng từ năm 1946