Kết quả tra từ “新古典”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新古典xīn gǔ diǎn
tân cổ điển
新古典主义xīn gǔ diǎn zhǔ yì
chủ nghĩa tân cổ điển