Kết quả tra từ “新修”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新修xīn xiū
sửa đổi; đã sửa đổi
新修本草Xīn xiū běn cǎo
Tác phẩm dược liệu thời nhà Đường