Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “斯特恩”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
斯特恩
Sī tè ēn

Stern (tên)

Cụm từ
托马斯·斯特恩斯·艾略特
Tuō mǎ sī · Sì tè ēn sī · Ài lüè tè

T. S. Eliot (1888-1965), nhà thơ người Anh

Cụm từ