Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “斯洛伐克”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
斯洛伐克Sī luò fá kè

Slovakia (chính thức, từ năm 1993, Cộng hòa Slovakia)

Cụm từ
斯洛伐克语Sī luò fá kè yǔ

tiếng Slovakia

Cụm từ
捷克斯洛伐克Jié kè Sī luò fá kè

Cộng hòa Tiệp Khắc (1918-1992)

Cụm từ