Kết quả tra từ “斯坦福”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斯坦福Sī tǎn fú
Đại học Stanford
斯坦福大学Sī tǎn fú Dà xué
Đại học Stanford
斯坦福·莱佛士Sī tǎn fú · Lái fó shì
Stamford Raffles (1781-1826), chính khách người Anh và là người sáng lập thành phố Singapore