Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “断断续续”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
断断续续
duàn duàn xù xù

gián đoạn; lúc có lúc không; không liên tục; dừng và đi; lắp bắp; không mạch lạc; không rõ ràng

Cụm từ