Kết quả tra từ “断断续续”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
断断续续duàn duàn xù xù
gián đoạn; lúc có lúc không; không liên tục; dừng và đi; lắp bắp; không mạch lạc; không rõ ràng