Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “斜体”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
斜体
xié tǐ

chữ in nghiêng; kiểu chữ nghiêng

Cụm từ
斜体字
xié tǐ zì

chữ in nghiêng

Cụm từ