Kết quả tra từ “斜体”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斜体xié tǐ
chữ in nghiêng; kiểu chữ nghiêng
斜体字xié tǐ zì
chữ in nghiêng