Kết quả tra từ “斋戒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斋戒zhāi jiè
nhịn ăn
斋戒节Zhāi jiè jié
tháng Ramadan