Kết quả tra từ “文昌鱼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
文昌鱼wén chāng yú
cá lancelet (Branchiostoma lanceolatum), một loài cá nguyên thủy