Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “文学家”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
文学家
wén xué jiā

nhà văn; nhà văn học; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
天文学家
tiān wén xué jiā

nhà thiên văn học

Cụm từ