Kết quả tra từ “文学家”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
文学家wén xué jiā
nhà văn; nhà văn học; LT:個|个[ge4]
天文学家tiān wén xué jiā
nhà thiên văn học