Kết quả tra từ “文书”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
文书wén shū
tài liệu; thư từ chính thức; thư ký; văn phòng
文书处理wén shū chǔ lǐ
công việc giấy tờ; nhiệm vụ văn phòng; (Đài Loan) xử lý văn bản