Kết quả tra từ “敷衍了事”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敷衍了事fū yǎn liǎo shì
(thành ngữ) làm việc không nhiệt tình; chỉ làm cho có lệ