Kết quả tra từ “数字用户线路”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
数字用户线路shù zì yòng hù xiàn lù
đường dây thuê bao số (DSL)