Kết quả tra từ “敬而远之”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敬而远之jìng ér yuǎn zhī
kính nhi viễn chi (thành ngữ); giữ khoảng cách tôn trọng