Kết quả tra từ “散沙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
散沙sǎn shā
cát rời rạc; bóng: thiếu sự gắn kết hoặc tổ chức
一盘散沙yī pán sǎn shā
nghĩa đen: như một đống cát rời rạc; bóng: không thể hợp tác (thành ngữ)