Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “散沙”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
散沙sǎn shā

cát rời rạc; bóng: thiếu sự gắn kết hoặc tổ chức

Cụm từ
一盘散沙yī pán sǎn shā

nghĩa đen: như một đống cát rời rạc; bóng: không thể hợp tác (thành ngữ)

Thành ngữ