Kết quả tra từ “敛衽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敛衽liǎn rèn
nghi thức cúi chào của phụ nữ thời xưa; phiên âm Đài Loan [lian4 ren4]