Kết quả tra từ “教育部长”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
教育部长jiào yù bù zhǎng
Bộ trưởng Bộ Giáo dục; Giám đốc Sở Giáo dục