Kết quả tra từ “教科书式”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
教科书式jiào kē shū shì
(tân ngữ khoảng năm 2018) đáng được dùng làm ví dụ trong sách giáo khoa; mẫu mực; kinh điển; điển hình