Kết quả tra từ “政府首脑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
政府首脑zhèng fǔ shǒu nǎo
người đứng đầu nhà nước; lãnh đạo chính phủ