Kết quả tra từ “放射性落下灰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放射性落下灰fàng shè xìng luò xià huī
bụi phóng xạ (hay dư lượng phóng xạ sau nổ hạt nhân)