Kết quả tra từ “放在心上”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放在心上fàng zài xīn shàng
để tâm; coi trọng; khắc cốt ghi tâm