Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “收留”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
收留
shōu liú

cho ở nhờ; chăm sóc ai đó

Cụm từ
收留所
shōu liú suǒ

nơi trú ẩn; tị nạn

Cụm từ