Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “收山”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
收山shōu shān

(tiếng lóng) (từ Quảng Đông) giải nghệ sau một sự nghiệp dài; ngừng cuộc chơi; (của xã hội đen, gái mại dâm, v.v.) rút khỏi cuộc chơi; (của…

Tiếng lóng xã hội
收山之作shōu shān zhī zuò

tác phẩm cuối cùng trong sự nghiệp của nhà soạn nhạc, đạo diễn phim, kiến trúc sư, v.v

Cụm từ