Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “收存”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
收存shōu cún

nhận để lưu kho; giao hàng; thu thập và lưu trữ; lưu trữ an toàn; bảo quản

Cụm từ
收存箱shōu cún xiāng

thùng giao hàng; hộp nhận hàng

Cụm từ