Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “攥”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
zuàn

(khẩu ngữ) cầm; nắm; chộp

Khẩu ngữ
攥拳头
zuàn quán tou

nắm chặt tay

Cụm từ
拢攥
lǒng zuàn

nắm chặt; túm lấy

Cụm từ