Kết quả tra từ “攥”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
攥zuàn
(khẩu ngữ) cầm; nắm; chộp
攥拳头zuàn quán tou
nắm chặt tay
拢攥lǒng zuàn
nắm chặt; túm lấy