Kết quả tra từ “擦亮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
擦亮cā liàng
đánh bóng
擦亮眼睛cā liàng yǎn jīng
mở to mắt (thành ngữ); cảnh giác; tỉnh táo