Kết quả tra từ “撼动”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撼动hàn dòng
rung động; làm chấn động; (nghĩa bóng) khuấy động (trái tim ai đó)
难以撼动nán yǐ hàn dòng
khó thay đổi; ăn sâu bám rễ