Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “撼动”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
撼动hàn dòng

rung động; làm chấn động; (nghĩa bóng) khuấy động (trái tim ai đó)

Cụm từ
难以撼动nán yǐ hàn dòng

khó thay đổi; ăn sâu bám rễ

Cụm từ