Kết quả tra từ “撒网”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撒网sā wǎng
quăng lưới
撒网捕风sā wǎng bǔ fēng
nghĩa đen: gió không thể bị bắt trong lưới; phí công vô ích (thành ngữ)