Kết quả tra từ “撂地”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撂地liào dì
(của nghệ sĩ dân gian) biểu diễn ở hội chùa hoặc trên đường phố, v.v
撂地摊liào dì tān
xem 撂地[liao4 di4]