Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “摩西”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
摩西Mó xī

Mô-sê

Cụm từ
摩西的律法Mó xī de lǜ fǎ

Luật Mô-sê

Cụm từ
摩西律法Mó xī lǜ fǎ

luật pháp Mô-sê

Cụm từ
摩西五经Mó xī Wǔ jīng

Ngũ kinh của Mô-sê; năm cuốn sách của Mô-sê trong Cựu Ước

Cụm từ