Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “摩尔门”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
摩尔门
Mó ěr mén

Mormon (tôn giáo)

Cụm từ
摩尔门经
Mó ěr mén Jīng

Sách Mormon

Cụm từ