Kết quả tra từ “摩尔门”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摩尔门Mó ěr mén
Mormon (tôn giáo)
摩尔门经Mó ěr mén Jīng
Sách Mormon