Kết quả tra từ “摆摊子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摆摊子bǎi tān zi
dựng quầy hàng; (ví von) duy trì một đội ngũ và tổ chức lớn