Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “搭车”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
搭车
dā chē

đi (một phương tiện); được cho đi nhờ; đi quá giang

Cụm từ
免费搭车
miǎn fèi dā chē

hành vi hưởng miễn phí (kinh tế)

Cụm từ