Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “搭车”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
搭车dā chē

đi (một phương tiện); được cho đi nhờ; đi quá giang

Cụm từ
免费搭车miǎn fèi dā chē

hành vi hưởng miễn phí (kinh tế)

Cụm từ