Kết quả tra từ “搭档”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搭档dā dàng
hợp tác; cộng sự
竞选搭档jìng xuǎn dā dàng
đối tác bầu cử; ứng viên phó
生死搭档shēng sǐ dā dàng
đối tác không thể tách rời