Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “搭档”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
搭档dā dàng

hợp tác; cộng sự

Cụm từ
竞选搭档jìng xuǎn dā dàng

đối tác bầu cử; ứng viên phó

Cụm từ
生死搭档shēng sǐ dā dàng

đối tác không thể tách rời

Cụm từ