Kết quả tra từ “搭架子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搭架子dā jià zi
dựng giàn giáo; xây dựng khung sườn; khởi động doanh nghiệp