Kết quả tra từ “插座”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
插座chā zuò
ổ cắm; chỗ cắm điện
插座板chā zuò bǎn
ổ cắm điện nhiều lỗ
电源插座diàn yuán chā zuò
ổ cắm điện; điểm cấp điện