Kết quả tra từ “推陈出新”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
推陈出新tuī chén chū xīn
loại bỏ cái cũ, đem vào cái mới (thành ngữ); đổi mới